Trung bìnhTiếng Anh
Làm thế nào để những định nghĩa này phù hợp với sự chú ý, bằng chứng, mô hình và khía cạnh?
Câu trả lời ngắn
1 — attention; 2 — evidence; 3 — model; 4 — aspect; 5 — “-”; 6 — “-”.
Câu hỏi
Match each definition to evidence, attention, aspect, model. If no word fits, write “-”.
- the act of directing the mind to listen, see, or understand;
- one or more reasons for believing that something is or is not true;
- something that a copy can be based on because it is an extremely good example of its type;
- one part of a situation, problem, subject, etc.;
- a subject or problem that people are thinking and talking about;
- a promise to yourself to do or not to do something.
Giải thích
Attention đang hướng tâm trí tới nhận thức hoặc hiểu biết. Evidence cung cấp lý do để tin rằng điều gì đó là đúng. model là một ví dụ để làm theo hoặc sao chép. aspect là một mặt của một tình huống hoặc một vấn đề.
Định nghĩa 5 tương ứng với issue và định nghĩa 6 tương ứng với resolution. Những từ đó không có trong danh sách nên hãy đặt “-” ở hàng 5 và 6.
Nền tảng
- exam.fa.ru
